Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
警抜
[Cảnh Bạt]
けいばつ
🔊
Tính từ đuôi na
Danh từ chung
xuất sắc
Hán tự
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
抜
Bạt
trượt ra; rút ra; kéo ra; ăn cắp; trích dẫn; loại bỏ; bỏ qua