Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
警戒宣言
[Cảnh Giới Tuyên Ngôn]
けいかいせんげん
🔊
Danh từ chung
cảnh báo chính thức
Hán tự
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
戒
Giới
giới răn
宣
Tuyên
tuyên bố; thông báo
言
Ngôn
nói; từ