Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
警察小説
[Cảnh Sát Tiểu Thuyết]
けいさつしょうせつ
🔊
Danh từ chung
truyện trinh thám
Hán tự
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
察
Sát
đoán; phán đoán
小
Tiểu
nhỏ
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết