Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
識別力
[Thức Biệt Lực]
しきべつりょく
🔊
Danh từ chung
khả năng phân biệt
Hán tự
識
Thức
phân biệt; biết
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực