Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
謹白
[Cẩn Bạch]
きんぱく
🔊
Danh từ chung
⚠️Kính ngữ (sonkeigo)
trân trọng
Hán tự
謹
Cẩn
thận trọng; kính cẩn; khiêm tốn
白
Bạch
trắng