Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
謝肉祭
[Tạ Nhục Tế]
しゃにくさい
🔊
Danh từ chung
lễ hội hóa trang
Hán tự
謝
Tạ
xin lỗi; cảm ơn
肉
Nhục
thịt
祭
Tế
nghi lễ; cầu nguyện; kỷ niệm; thần thánh hóa; thờ cúng