Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
諸口
[Chư Khẩu]
しょくち
🔊
Danh từ chung
đồ lặt vặt; đồ linh tinh
Hán tự
諸
Chư
nhiều; cùng nhau
口
Khẩu
miệng