Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
諸元表
[Chư Nguyên Biểu]
しょげんひょう
🔊
Danh từ chung
bảng thông số kỹ thuật
Hán tự
諸
Chư
nhiều; cùng nhau
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ