Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
諭旨解雇
[Dụ Chỉ Giải Cố]
ゆしかいこ
🔊
Danh từ chung
từ chức theo chỉ dẫn
Hán tự
諭
Dụ
khiển trách; cảnh báo
旨
Chỉ
ngon; ý nghĩa
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
雇
Cố
thuê; mướn