Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
諦
[Đề]
たい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Phật giáo
sự thật
Hán tự
諦
Đề
sự thật; rõ ràng; từ bỏ; từ bỏ