Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
論弁的
[Luận Biện Đích]
ろんべんてき
🔊
Tính từ đuôi na
diễn giải
Hán tự
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
弁
Biện
van; cánh hoa; bím tóc; bài phát biểu; phương ngữ; phân biệt; xử lý; phân biệt; mũ chóp
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ