Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
調節卵
[Điều Tiết Noãn]
ちょうせつらん
🔊
Danh từ chung
trứng điều hòa
Hán tự
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
節
Tiết
mùa; tiết
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá