Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
調理器具
[Điều Lý Khí Cụ]
ちょうりきぐ
🔊
Danh từ chung
dụng cụ nấu ăn
Hán tự
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
器
Khí
dụng cụ; khả năng
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu
Từ liên quan đến 調理器具
調理道具
ちょうりどうぐ
dụng cụ nhà bếp