調査方法 [Điều Tra Phương Pháp]
ちょうさほうほう
Danh từ chung
phương pháp điều tra; phương pháp khảo sát
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼の研究で用いられた方法論は、我々の調査を行う際にも役に立つ。
Phương pháp luận được sử dụng trong nghiên cứu của anh ấy cũng hữu ích cho cuộc điều tra của chúng tôi.