調査室 [Điều Tra Thất]
ちょうさしつ
Danh từ chung
văn phòng nghiên cứu; phòng nghiên cứu; bộ phận điều tra
🔗 調査部
Danh từ chung
văn phòng nghiên cứu; phòng nghiên cứu; bộ phận điều tra
🔗 調査部