調査会社 [Điều Tra Hội Xã]
ちょうさがいしゃ
Danh từ chung
công ty điều tra; công ty nghiên cứu
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この会社はFTCの調査を受けています。
Công ty này đang bị Ủy ban Thương mại Liên bang điều tra.
この財務調査は会社の資産を評価することも含みます。
Cuộc điều tra tài chính này cũng bao gồm việc đánh giá tài sản của công ty.