調整剤 [Điều Chỉnh Tề]
ちょうせいざい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
chất điều chỉnh; chất điều hòa
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
chất điều chỉnh; chất điều hòa