調教師 [Điều Giáo Sư]

ちょうきょうし

Danh từ chung

người huấn luyện động vật

JP: 調教ちょうきょうとイルカはおたがいにわたしたちが予想よそうしたよりはるかにコミュニケーションを上手じょうずにをした。

VI: Huấn luyện viên và cá heo đã giao tiếp với nhau tốt hơn nhiều so với chúng ta tưởng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

突然とつぜんそのライオンは調教ちょうきょうおそいかかった。
Bỗng nhiên con sư tử tấn công người huấn luyện.

Hán tự

Từ liên quan đến 調教師