Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
調べ出す
[Điều Xuất]
しらべだす
🔊
Động từ Godan - đuôi “su”
tìm kiếm; xác định
Hán tự
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
出
Xuất
ra ngoài