調べ上げる [Điều Thượng]

しらべあげる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

kiểm tra kỹ

JP: 警察けいさつかれ生活せいかつって調しらげた。

VI: Cảnh sát đã điều tra kỹ lưỡng cuộc sống của anh ta.