課金動作有効期間 [Khóa Kim Động Tác Hữu Hiệu Kỳ Gian]
かきんどうさゆうこうきかん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
chế độ kế toán
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
chế độ kế toán