Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
課外活動
[Khóa Ngoại Hoạt Động]
かがいかつどう
🔊
Danh từ chung
hoạt động ngoại khóa
Hán tự
課
Khóa
chương; bài học; bộ phận; phòng ban
外
Ngoại
bên ngoài
活
Hoạt
sống động; hồi sinh
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc