Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
課制
[Khóa Chế]
かせい
🔊
Danh từ chung
hệ thống phòng ban (công ty)
Hán tự
課
Khóa
chương; bài học; bộ phận; phòng ban
制
Chế
hệ thống; luật