読書百遍 [Độc Thư Bách Biến]
どくしょひゃっぺん
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
đọc đi đọc lại
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
đọc đi đọc lại