Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
読書灯
[Độc Thư Đăng]
どくしょとう
🔊
Danh từ chung
đèn đọc sách
Hán tự
読
Độc
đọc
書
Thư
viết
灯
Đăng
đèn; ánh sáng; đơn vị đếm cho đèn