読書会 [Độc Thư Hội]
どくしょかい
Danh từ chung
câu lạc bộ sách
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
メアリーは読書会の会員だ。
Mary là thành viên của câu lạc bộ đọc sách.
トムは読書会の会員だ。
Tom là thành viên của câu lạc bộ đọc sách.
メアリーは読書会に参加した。
Mary đã tham gia câu lạc bộ đọc sách.
トムは読書会に参加した。
Tom đã tham gia câu lạc bộ đọc sách.