Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
読心術
[Độc Tâm Thuật]
どくしんじゅつ
🔊
Danh từ chung
đọc ý nghĩ
Hán tự
読
Độc
đọc
心
Tâm
trái tim; tâm trí
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật