読影 [Độc Ảnh]
どくえい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
giải thích hình ảnh X-quang
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
giải thích hình ảnh X-quang