Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
読み進む
[Độc Tiến]
よみすすむ
🔊
Động từ Godan - đuôi “mu”
tiếp tục đọc
Hán tự
読
Độc
đọc
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ