読み出し [Độc Xuất]
読出し [Độc Xuất]
よみだし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
đọc; đọc ra (máy tính)
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
đọc; đọc ra (máy tính)