読みつける [Độc]

読み付ける [Độc Phó]

読付ける [Độc Phó]

よみつける

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

⚠️Từ hiếm

quen đọc

🔗 読み慣れる

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

昨夜さくやベッドでほんんでたら、電気でんきをつけたままてしまった。
Tối qua tôi đã ngủ quên với đèn sách vẫn bật khi đang đọc sách trên giường.