Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
説教泥棒
[Thuyết Giáo Nê Bổng]
せっきょうどろぼう
🔊
Danh từ chung
kẻ trộm giảng đạo
Hán tự
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
教
Giáo
giáo dục
泥
Nê
bùn; bùn; bám vào; gắn bó
棒
Bổng
gậy; que; gậy; cột; dùi cui; đường kẻ