誤送信 [Ngộ Tống Tín]
ごそうしん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
gửi nhầm người (email, tin nhắn, v.v.); tin nhắn gửi nhầm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
truyền thông tin sai; truyền sai
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
すみません!誤って「送信」を押してしまいました。
Xin lỗi! Tôi vô tình nhấn 'Gửi'.