誤送 [Ngộ Tống]
ごそう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
gửi nhầm; giao nhầm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
gửi nhầm; giao nhầm