Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
誘電泳動
[Dụ Điện Vịnh Động]
ゆうでんえいどう
🔊
Danh từ chung
điện di
Hán tự
誘
Dụ
dụ dỗ; mời gọi
電
Điện
điện
泳
Vịnh
bơi
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc