Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
誕生花
[Đản Sinh Hoa]
たんじょうか
🔊
Danh từ chung
hoa sinh nhật
Hán tự
誕
Đản
sinh ra; sinh; biến cách; nói dối; tùy tiện
生
Sinh
sinh; cuộc sống
花
Hoa
hoa