誕プレ [Đản]
たんプレ
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ viết tắt
quà sinh nhật
🔗 誕生日プレゼント
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng ⚠️Từ viết tắt
quà sinh nhật
🔗 誕生日プレゼント