Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
認証コード
[Nhận Chứng]
にんしょうコード
🔊
Danh từ chung
mã xác thực; mã xác nhận
Hán tự
認
Nhận
công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng
証
Chứng
chứng cứ