Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
誌等で
[Chí Đẳng]
しとうで
🔊
Hậu tố
trên các tạp chí như...
Hán tự
誌
Chí
tài liệu; ghi chép
等
Đẳng
v.v.; và như thế; hạng (nhất); chất lượng; bằng; tương tự