詰め開き [Cật Khai]
詰開き [Cật Khai]
つめひらき
つめびらき
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
thương lượng
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
quay người
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
đi gần gió