Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
詰め込み主義
[Cật Liêu Chủ Nghĩa]
つめこみしゅぎ
🔊
Danh từ chung
giáo dục học thuộc lòng
Hán tự
詰
Cật
đóng gói; trách mắng
込
Liêu
đông đúc; hỗn hợp; số lượng lớn; bao gồm; (kokuji)
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa