Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
詩経
[Thi Kinh]
しきょう
🔊
Danh từ chung
Kinh Thi
🔗 五経
Hán tự
詩
Thi
thơ
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc