Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
詩的破格
[Thi Đích Phá Cách]
してきはかく
🔊
Danh từ chung
giấy phép thơ ca
Hán tự
詩
Thi
thơ
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
破
Phá
xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách