Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
詩的正義
[Thi Đích Chính Nghĩa]
してきせいぎ
🔊
Danh từ chung
công lý thơ ca
Hán tự
詩
Thi
thơ
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
正
Chính
chính xác; công bằng
義
Nghĩa
chính nghĩa