Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
詩壇
[Thi Đàn]
しだん
🔊
Danh từ chung
giới thơ
Hán tự
詩
Thi
thơ
壇
Đàn
bục; sân khấu; bục giảng; sân thượng