Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
詩会
[Thi Hội]
しかい
🔊
Danh từ chung
cuộc họp thơ
Hán tự
詩
Thi
thơ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia