試験結果 [Thí Nghiệm Kết Quả]
しけんけっか
Danh từ chung
kết quả kiểm tra
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
君の試験結果は優秀だ。
Kết quả thi của bạn rất xuất sắc.
試験の結果を気にするな。
Đừng lo lắng về kết quả thi.
試験の結果なんて怖くて聞けないよ。
Tôi không dám nghe kết quả thi.
君の試験の結果は素晴らしい。
Kết quả thi của bạn thật tuyệt vời.
彼女はあえて試験の結果を聞いた。
Cô ấy đã dũng cảm hỏi về kết quả thi.
試験の結果を私に教えて下さい。
Hãy cho tôi biết kết quả thi.
私に試験の結果を知らせてください。
Hãy thông báo cho tôi kết quả kỳ thi.
私の兄は試験の結果に大喜びでした。
Anh trai tôi rất vui mừng về kết quả kỳ thi.
彼は試験の結果を心配している。
Anh ấy đang lo lắng về kết quả của kỳ thi.
彼女は試験の結果に満足しているようだった。
Cô ấy dường như hài lòng với kết quả của kỳ thi.