試験紙 [Thí Nghiệm Chỉ]
しけんし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
giấy thử (như giấy quỳ); dải thử
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
giấy thử (như giấy quỳ); dải thử