試験管立て [Thí Nghiệm Quản Lập]

しけんかんたて

Danh từ chung

giá đỡ ống nghiệm

JP: つくえうえかせてくところがってちることがあるので、試験管しけんかんてにてておく。

VI: Nếu để ống nghiệm nằm trên bàn thì có thể bị lăn xuống, nên hãy để đứng trong giá đựng ống nghiệm.