Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
試食品
[Thí Thực Phẩm]
ししょくひん
🔊
Danh từ chung
mẫu thực phẩm miễn phí
Hán tự
試
Thí
thử; kiểm tra
食
Thực
ăn; thực phẩm
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn